Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚客族虛客族

xū kè zú

虚客族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚客族 trong tiếng Việt

người thích ngắm đồ xa xỉ không mua nổi

Tra từ liên quan