虚拟虛擬
虚拟 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 虚拟 trong tiếng Việt
tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng; (tin học) ảo
tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng; (tin học) ảo