Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚妄虛妄

xū wàng

虚妄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚妄 trong tiếng Việt

bịa đặt

Tra từ liên quan