Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚有其表虛有其表

xū yǒu qí biǎo

虚有其表 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚有其表 trong tiếng Việt

bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài; danh tiếng không có thực chất

Tra từ liên quan