Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处置處置

chǔ zhì

处置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处置 trong tiếng Việt

xử lý; chăm sóc; trừng phạt

Tra từ liên quan