Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处罚處罰

chǔ fá

处罚 là gì?

处罚 [chǔ fá] có nghĩa là xử phạt; trừng phạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处罚 trong tiếng Việt

  1. xử phạt
  2. trừng phạt

Cách đọc và ghi nhớ 处罚

处罚 được đọc là chǔ fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xử phạt; trừng phạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan