Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚拟实境虛擬實境

xū nǐ shí jìng

虚拟实境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚拟实境 trong tiếng Việt

thực tại ảo (Đài Loan)

Tra từ liên quan