虚假
giả dối; giả tạo; giả vờ
giả dối; giả tạo; giả vờ
虚假 thường mang nghĩa “giả dối”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 虚假, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giả dối; đạo đức giả; không thành thật; giả tạo
›虚张声势xū zhāng shēng shìcan đảm giả tạo; giả vờ mạnh mẽ
›虚伪类真xū wěi lèi zhēngiả nhưng có vẻ thật
›虚实xū shícái gì thật và cái gì giả; (để hiểu rõ) tình huống thực tế
›虚位以待xū wèi yǐ dàidành sẵn một chỗ; để trống một vị trí
›虚不受补xū bù shòu bǔmột người sức khỏe kém không thể chịu được thứ gì quá bổ dưỡng
›虚像xū xiàngảnh ảo
›虚名xū míngdanh tiếng hão
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.