Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚怀若谷虛懷若谷

xū huái ruò gǔ

虚怀若谷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚怀若谷 trong tiếng Việt

khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở

Tra từ liên quan