Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚拟专用网络虛擬專用網絡

xū nǐ zhuān yòng wǎng luò

虚拟专用网络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚拟专用网络 trong tiếng Việt

mạng riêng ảo (VPN)

Tra từ liên quan