Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
野草
yě cǎo

cỏ dại; tình nhân hoặc gái mại dâm (cũ)

Cụm từ
野花
yě huā

hoa dại; người phụ nữ dễ dãi

Cụm từ
野胡萝卜
yě hú luó bo

cà rốt (Daucus carota)

Cụm từ
野种
yě zhǒng

(miệt thị) con ngoài giá thú; con hoang

Cụm từ
野禽
yě qín

chim trời; gia cầm hoang dã

Cụm từ
野田佳彦
Yě tián Jiā yàn

Noda Yoshihiko (1957-), thủ tướng Nhật Bản 2011-2012

Cụm từ
野生猫
yě shēng māo

mèo hoang

Cụm từ
野生生物基金会
Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Cụm từ
野生生物
yě shēng shēng wù

động vật hoang dã; sinh vật hoang dã

Cụm từ
野生植物
yě shēng zhí wù

thực vật hoang dã

Cụm từ
野生动物
yě shēng dòng wù

động vật hoang dã

Cụm từ
野生动植物园
yě shēng dòng zhí wù yuán

công viên động thực vật hoang dã; công viên safari

Cụm từ
野生
yě shēng

hoang dã; không thuần hóa

Cụm từ
野甘蓝
yě gān lán

bắp cải dại châu Âu (Brassica oleracea)

Cụm từ
野兽
yě shòu

quái thú; động vật hoang dã

Cụm từ
野狗
yě gǒu

chó hoang; chó hoang dã; chó đi lạc

Cụm từ
野狐禅
yě hú chán

dị giáo

Cụm từ
野牛
yě niú

bò rừng

Cụm từ
野营
yě yíng

cắm trại; chỗ ở dã chiến

Cụm từ
野炮
yě pào

pháo dã chiến

Cụm từ
野炊
yě chuī

nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời

Cụm từ
野火烧不尽,春风吹又生
yě huǒ shāo bù jìn , chūn fēng chuī yòu shēng

nghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ); nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ; viết tắt thành 野火春風|野火春风[ye3 huo3 chun1 feng1]

Tục ngữ / châm ngôn
野火春风
yě huǒ chūn fēng

viết tắt của 野火燒不盡,春風吹又生|野火烧不尽,春风吹又生[ye3 huo3 shao1 bu4 jin4 , chun1 feng1 chui1 you4 sheng1]

Viết tắt
野火
yě huǒ

cháy rừng; (lan như) cháy rừng; cháy bụi; cháy đồng (để dọn ruộng)

Cụm từ
野汉子
yě hàn zi

người tình của phụ nữ

Cụm từ
野樱莓
yě yīng méi

quả aronia (Aronia melanocarpa)

Cụm từ
野格利口酒
Yě gé lì kǒu jiǔ

Jägermeister (đồ uống có cồn)

Cụm từ
野果
yě guǒ

trái cây hoang dã

Cụm từ
野村
Yě cūn

Nomura (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
野放
yě fàng

thả (một con vật) về tự nhiên

Cụm từ