Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处理處理

chǔ lǐ

处理 là gì?

处理 [chǔ lǐ] có nghĩa là xử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công; bán giảm giá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处理 trong tiếng Việt

  1. xử lý
  2. đối phó
  3. xử phạt
  4. xử lý bằng quy trình đặc biệt
  5. gia công
  6. bán giảm giá

Cách đọc và ghi nhớ 处理

处理 được đọc là chǔ lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công; bán giảm giá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan