Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚拟机虛擬機

xū nǐ jī

虚拟机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚拟机 trong tiếng Việt

máy ảo

Tra từ liên quan