Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虚掩虛掩

xū yǎn

虚掩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虚掩 trong tiếng Việt

  1. che khuất một phần
  2. (cửa, cổng hay cửa sổ) hé mở
  3. khép hờ
  4. không đóng hoàn toàn
  5. không khóa
  6. (áo khoác hay áo sơ mi) không cài khuy
Tra từ liên quan