Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
铡刀
zhá dāo

máy chém kiểu đòn bẩy (để băm cỏ, v.v.)

Cụm từ
zhá

máy chém kiểu đòn bẩy; chém bằng loại máy chém này

Từ vựng
è

lưỡi dao; sắc bén

Từ vựng
cōng

dây cương, đồ trang trí trên dây cương

Từ vựng
wéi

cái thuổng

Từ vựng
镀锌
dù xīn

mạ kẽm; phủ kẽm

Cụm từ
镀银
dù yín

mạ bạc

Cụm từ
镀金
dù jīn

mạ vàng; dát vàng; (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt

Cụm từ
镀层
dù céng

lớp mạ crôm, đồng, v.v

Cụm từ
镀上
dù shàng

mạ (vàng, bạc,...)

Cụm từ

mạ (vàng, bạc,...); (tiền tố) mạ

Từ vựng
锅驼机
guō tuó jī

máy hơi nước di động

Cụm từ
锅铲
guō chǎn

xẻng xào nấu

Cụm từ
锅贴
guō tiē

há cảo chiên

Cụm từ
锅盖头
guō gài tóu

tóc cắt úp tô

Cụm từ
锅盖
guō gài

nắp nồi; ăng-ten chảo

Cụm từ
锅碗瓢盆
guō wǎn piáo pén

dụng cụ nhà bếp (văn học)

Cụm từ
锅盔
guō kuī

bánh mì dẹt nướng lớn

Cụm từ
锅炉
guō lú

nồi hơi

Cụm từ
锅灶
guō zào

bếp; lò nấu

Cụm từ
锅底
guō dǐ

đáy nồi hoặc chảo; nước lẩu

Cụm từ
锅巴
guō bā

cơm cháy (cơm khê dưới đáy nồi)

Cụm từ
锅子
guō zi

nồi; chảo; wok; vạc; vật hình cái nồi; lẩu

Cụm từ
锅垫
guō diàn

miếng lót nồi; miếng cầm nồi

Cụm từ
锅台
guō tái

mặt trên của bếp

Cụm từ
guō

nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi; LT: 口[kou3],隻|只[zhi1]

Từ vựng
liàn

biến thể của 鏈|链[lian4], chuỗi; biến thể của 煉|炼[lian4]

Từ vựng

cái thìa; chìa khóa

Từ vựng
yīng

(tượng thanh) reng; kêu leng keng

Từ vựng
kǎi

sắt chất lượng cao

Từ vựng