西松
xem 西松建設|西松建设[Xi1 song1 Jian4 she4]
xem 西松建設|西松建设[Xi1 song1 Jian4 she4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tây Thi (khoảng 450 TCN), mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3]…
›西村Xī cūnNishimura (họ Nhật Bản)
›西松建设Xī sōng Jiàn shèCông ty Xây dựng Nishimatsu
›西服xī fútrang phục vest; quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)
›西林Xī línhuyện Xilin ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây; quận Xilin của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc…
›西历xī lìlịch Gregory; lịch phương Tây
›西林区Xī lín qūquận Xilin của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›西晋Xī Jìnnhà Tấn Tây (265-316)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.