Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西撒哈拉

Xī Sā hā lā

西撒哈拉 là gì?

西撒哈拉 [Xī Sā hā lā] có nghĩa là Tây Sahara.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西撒哈拉 trong tiếng Việt

Tây Sahara

Cách đọc và ghi nhớ 西撒哈拉

西撒哈拉 được đọc là Xī Sā hā lā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tây Sahara”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan