西斯廷 Xī sī tíng 西斯廷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西斯廷 trong tiếng Việt Nhà nguyện Sistine; cũng viết là 西斯汀 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan