Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西斯汀

Xī sī tīng

西斯汀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西斯汀 trong tiếng Việt

  1. Nhà nguyện Sistine
  2. cũng viết là 西斯廷
Tra từ liên quan