西岳西嶽 Xī yuè 西岳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西岳 trong tiếng Việt núi Hoa 華山|华山 ở Thiểm Tây, một trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan