西松建设
Công ty Xây dựng Nishimatsu
Công ty Xây dựng Nishimatsu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 西松建設|西松建设[Xi1 song1 Jian4 she4]
›西林Xī línhuyện Xilin ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây; quận Xilin của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc…
›西村Xī cūnNishimura (họ Nhật Bản)
›西林区Xī lín qūquận Xilin của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›西服xī fútrang phục vest; quần áo kiểu Tây (cách dùng lịch sử)
›西林县Xī lín xiànhuyện Xilin ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
›西历xī lìlịch Gregory; lịch phương Tây
›西柚xī yòubưởi chùm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.