Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
mén

mendelevium (hoá học)

Từ vựng

francium (hoá học) (Đài Loan)

Từ vựng
锪孔
huō kǒng

phần mở rộng ở đầu ngoài của lỗ khoan, có thể hình phễu (miệng lỗ khoan) hoặc hình trụ (đáy lỗ khoan)

Cụm từ
huō

(liên quan đến kim loại) khoét lỗ; khoan miệng lỗ; khoan rộng đáy lỗ; phiên âm Đài Loan [huo4]

Từ vựng
xiān

cái xẻng

Từ vựng

technetium (hoá học)

Từ vựng
nài

neptunium (hoá học) (Đài Loan)

Từ vựng
lái

rhenium (hóa học)

Từ vựng
表针
biǎo zhēn

kim đồng hồ

Cụm từ
表蒙子
biǎo méng zi

mặt kính đồng hồ

Cụm từ
表盘
biǎo pán

biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ

Cụm từ
表带
biǎo dài

dây đồng hồ; dây đeo đồng hồ

Cụm từ
表冠
biǎo guān

núm vặn đồng hồ; núm lên dây

Cụm từ
biǎo

đồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo; máy đo

Từ vựng
huā

holmium (hóa học) (cũ)

Từ vựng

rhodium (hóa học) (cũ)

Từ vựng
锰结核
měng jié hé

nốt sần mangan

Cụm từ
锰矿
měng kuàng

quặng mangan

Cụm từ
měng

mangan (hóa học)

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 錄|录[lu4]

Từ vựng
错杂
cuò zá

pha trộn; lẫn lộn

Cụm từ
错开
cuò kāi

bố trí lệch thời gian

Cụm từ
错那县
Cuò nà xiàn

huyện Co Na, tiếng Tạng: Mtsho sna rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
错那
Cuò nà

huyện Co Na, tiếng Tạng: Mtsho sna rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
错过
cuò guò

bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)

Cụm từ
错车
cuò chē

nhường đường cho xe khác; đi nhầm xe buýt

Cụm từ
错读
cuò dú

đọc sai

Cụm từ
错误
cuò wù

sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
错语
cuò yǔ

(Y học) rối loạn lời nói

Cụm từ
错解
cuò jiě

giải thích sai; hiểu sai

Cụm từ