Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
点对点
diǎn duì diǎn

p2p (peer-to-peer)

Cụm từ
点将
diǎn jiàng

chỉ định tướng (trong biểu diễn); (ví von) chỉ định ai đó cho một nhiệm vụ

Cụm từ
点射
diǎn shè

bắn từng loạt; ngắt quãng

Cụm từ
点字机
diǎn zì jī

máy đánh chữ nổi Braille

Cụm từ
点字
diǎn zì

chữ nổi braille

Cụm từ
点子背
diǎn zi bèi

(khẩu ngữ) gặp vận xui

Khẩu ngữ
点子扎手
diǎn zi zhā shǒu

(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn

Khẩu ngữ
点子
diǎn zi

đốm; chấm; điểm; vết; chút (chất lỏng); giọt; điểm (lập luận); ý tưởng; mấu chốt; sự gợi ý; gợi ý

Cụm từ
点大
diǎn dà

nhỏ bé như hạt bụi (tả đứa trẻ,...); nhỏ xíu

Cụm từ
点名羞辱
diǎn míng xiū rǔ

công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo

Cụm từ
点名册
diǎn míng cè

sổ đăng ký tên; danh sách điểm danh

Cụm từ
点名
diǎn míng

điểm danh; nhắc tên ai đó; (gọi hoặc khen ngợi hoặc phê bình ai đó) theo tên

Cụm từ
点厾
diǎn dū

chỉnh sửa, tô điểm tranh

Cụm từ
点卯
diǎn mǎo

điểm danh buổi sáng

Cụm từ
点化
diǎn huà

biến hóa kỳ diệu do tiên đạo sĩ thực hiện; nghĩa bóng: khai sáng; làm sáng tỏ

Cụm từ
点到即止
diǎn dào jí zhǐ

nhấn mạnh rồi dừng; tránh làm quá mức

Cụm từ
点出
diǎn chū

chỉ ra; biểu thị

Cụm từ
点兵
diǎn bīng

duyệt binh; (ví) tập hợp lực lượng

Cụm từ
点儿背
diǎn r bèi

(phương ngữ) gặp xui xẻo

Cụm từ
点儿
diǎn r

biến thể er hoá của 點|点[dian3]

Cụm từ
点亮
diǎn liàng

thắp sáng; bật đèn; châm lửa

Cụm từ
点交
diǎn jiāo

bàn giao (hàng đã mua, v.v.)

Cụm từ
diǎn

điểm; chấm; giọt; vết; chấm giờ; điểm (trong không gian hoặc thời gian); vẽ một chấm; kiểm tra danh sách; chọn; gọi món (trong nhà hàng); chạm nhẹ; gợi ý; thắp; làm sáng; rót…

Từ vựng
黝黑
yǒu hēi

tối; đen; rám nắng

Cụm từ
黝暗
yǒu àn

tối tăm; sự tối tăm

Cụm từ
yǒu

đen; xanh đậm

Từ vựng
黜退
chù tuì

giáng chức; sa thải

Cụm từ
chù

cách chức; đuổi

Từ vựng
黛安娜
Dài ān nà

Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)

Cụm từ
dài

thuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông mày

Từ vựng