麻婆豆腐 má pó dòu fǔ 麻婆豆腐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麻婆豆腐 trong tiếng Việt đậu hũ sốt cay mapo; món đậu hũ xào sốt ớt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan