Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻俐

má li

麻俐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻俐 trong tiếng Việt

nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục); cũng viết 麻利[ma2 li5]

Tra từ liên quan