麻俐 má li 麻俐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麻俐 trong tiếng Việt nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục); cũng viết 麻利[ma2 li5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan