Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻子

má zi

麻子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻子 trong tiếng Việt

rỗ mặt

Tra từ liên quan