Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻嗖嗖

má sōu sōu

麻嗖嗖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻嗖嗖 trong tiếng Việt

cảm thấy lạnh và tê

Tra từ liên quan