麻木不仁 má mù bù rén 麻木不仁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麻木不仁 trong tiếng Việt tê liệt; không nhạy cảm; thờ ơ; mặt dày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan