Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
醛基

quán jī

醛基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醛基 trong tiếng Việt

nhóm aldehyde -COH

Tra từ liên quan