醒来 là gì?
醒来 [xǐng lái] có nghĩa là thức dậy.
Nghĩa của từ 醒来 trong tiếng Việt
thức dậy
Cách đọc và ghi nhớ 醒来
醒来 được đọc là xǐng lái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức dậy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
醒来 [xǐng lái] có nghĩa là thức dậy.
thức dậy
醒来 được đọc là xǐng lái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức dậy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .