Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丑化醜化

chǒu huà

丑化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丑化 trong tiếng Việt

bôi nhọ; phỉ báng; làm ô uế; bôi lem; bôi xấu

Tra từ liên quan