醉鸡醉雞 zuì jī 醉鸡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 醉鸡 trong tiếng Việt gà nấu rượu; cũng gọi là gà say rượu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan