Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
醉鸡醉雞

zuì jī

醉鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醉鸡 trong tiếng Việt

gà nấu rượu; cũng gọi là gà say rượu

Tra từ liên quan