丑剧醜劇 chǒu jù 丑剧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丑剧 trong tiếng Việt vở kịch lố bịchtrò hềmàn trình diễn đáng xấu hổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan