Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丑剧醜劇

chǒu jù

丑剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丑剧 trong tiếng Việt

  1. vở kịch lố bịch
  2. trò hề
  3. màn trình diễn đáng xấu hổ
Tra từ liên quan