Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
醋海生波

cù hǎi shēng bō

醋海生波 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醋海生波 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: sóng trên biển giấm
  2. rắc rối do phụ nữ ghen tuông (thành ngữ)
Tra từ liên quan