醋海生波 cù hǎi shēng bō 醋海生波 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 醋海生波 trong tiếng Việt nghĩa đen: sóng trên biển giấmrắc rối do phụ nữ ghen tuông (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan