Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
醋酸

cù suān

醋酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醋酸 trong tiếng Việt

  1. axit axetic (CH3COOH)
  2. axetat
Tra từ liên quan