醋酸 cù suān 醋酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 醋酸 trong tiếng Việt axit axetic (CH3COOH)axetat 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan