Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
醋坛子醋罈子

cù tán zi

醋坛子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醋坛子 trong tiếng Việt

hũ giấm; (bóng) người có tính hay ghen

Tra từ liên quan