Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chún

醇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醇 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 醇[chun2]

Tra từ liên quan