Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
醒面醒麵

xǐng miàn

醒面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醒面 trong tiếng Việt

để bột nghỉ

Tra từ liên quan