Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下工

xià gōng

下工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下工 trong tiếng Việt

  1. tan làm (cuối ngày)
  2. kết thúc công việc
Tra từ liên quan