下工 xià gōng 下工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下工 trong tiếng Việt tan làm (cuối ngày)kết thúc công việc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan