下厨下廚 xià chú 下厨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下厨 trong tiếng Việt vào bếp (chuẩn bị bữa ăn); nấu ăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan