Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下属下屬

xià shǔ

下属 là gì?

下属 [xià shǔ] có nghĩa là cấp dưới; người dưới quyền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下属 trong tiếng Việt

  1. cấp dưới
  2. người dưới quyền

Cách đọc và ghi nhớ 下属

下属 được đọc là xià shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp dưới; người dưới quyền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan