下层下層 xià céng 下层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 下层 trong tiếng Việt lớp dưới; tầng lớp thấp; tầng lớp dưới; chất nền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan