Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下属公司下屬公司

xià shǔ gōng sī

下属公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下属公司 trong tiếng Việt

công ty con

Tra từ liên quan