下摆 là gì?
下摆 [xià bǎi] có nghĩa là vạt váy; vạt áo.
Nghĩa của từ 下摆 trong tiếng Việt
- vạt váy
- vạt áo
Cách đọc và ghi nhớ 下摆
下摆 được đọc là xià bǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vạt váy; vạt áo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .