Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下摆下擺

xià bǎi

下摆 là gì?

下摆 [xià bǎi] có nghĩa là vạt váy; vạt áo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下摆 trong tiếng Việt

  1. vạt váy
  2. vạt áo

Cách đọc và ghi nhớ 下摆

下摆 được đọc là xià bǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vạt váy; vạt áo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan