Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下山

xià shān

下山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下山 trong tiếng Việt

xuống núi; (mặt trời hoặc mặt trăng) lặn

Tra từ liên quan