Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下地

xià dì

下地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下地 trong tiếng Việt

ra đồng; xuống giường; rời giường bệnh; được sinh ra

Tra từ liên quan