Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下情

xià qíng

下情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下情 trong tiếng Việt

  1. tâm tư của quần chúng
  2. tình hình của tôi (lời nói khiêm tốn)
Tra từ liên quan