下去
đi xuống; tiếp tục; (của người hầu) lui ra
đi xuống; tiếp tục; (của người hầu) lui ra
下去 thường mang nghĩa “đi xuống”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 下去 cùng cụm 活下去 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sống sót
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.không thể sống nổi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ra đồng; xuống giường; rời giường bệnh; được sinh ra
›下坡xià pōxuống dốc
›下垂xià chuírũ xuống; xệ; rủ xuống; bị xệ; sa sút; (y học) sa
›下半身xià bàn shēnnửa dưới của cơ thể; Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)
›下同xià tóngtương tự như dưới đây
›下半年xià bàn niánnửa cuối năm
›下唇xià chúnmôi dưới
›下半天xià bàn tiānbuổi chiều
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.