Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下场门下場門

xià chǎng mén

下场门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下场门 trong tiếng Việt

cửa ra (của sân khấu)

Tra từ liên quan