Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下奶

xià nǎi

下奶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下奶 trong tiếng Việt

  1. sản xuất sữa
  2. tiết sữa
  3. thúc đẩy tiết sữa
Tra từ liên quan